Vietnam Bao cao trong ngay Tieng Viet
Vietnam Update Vietnam Bao cao trong ngay
Blog Chinh tri Cong nghe Dia phuong Kinh doanh The gioi

Số Thứ Tự Trong Tiếng Anh – Hướng Dẫn Từ 1 Đến 1000

Le Duong Long Tuan • 2026-05-04 • Da kiem duyet Quang Huy Pham

Số thứ tự trong tiếng Anh (ordinal numbers) là một phần quan trọng trong việc học ngôn ngữ, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày, bảng xếp hạng, ngày tháng năm và các bài thi quốc tế như IELTS hay TOEFL. Khác với số đếm (cardinal numbers) dùng để đếm số lượng, số thứ tự dùng để chỉ thứ hạng và vị trí của một đối tượng trong một chuỗi. Bài viết này cung cấp hướng dẫn toàn diện từ 1 đến 1000, bao gồm cách viết, cách đọc và quy tắc viết tắt chuẩn quốc tế.

Để thành thạo số thứ tự tiếng Anh, người học cần nắm vững hai yếu tố cốt lõi: quy tắc hình thành số thứ tự từ số đếm và các ngoại lệ bất quy tắc ở các số đầu tiên. Phần lớn số thứ tự được tạo ra bằng cách thêm đuôi -th vào số đếm tương ứng, nhưng ba số đầu tiên (first, second, third) có cách viết hoàn toàn khác biệt và cần được ghi nhớ riêng. Bảng tra cứu chi tiết dưới đây sẽ giúp người học nhanh chóng làm quen với toàn bộ hệ thống số thứ tự từ 1 đến 1000.

Số thứ tự trong tiếng Anh từ 1 đến 100

Bảng dưới đây tổng hợp đầy đủ số thứ tự từ 1 đến 20, là nền tảng quan trọng nhất vì đây là nơi chứa hầu hết các ngoại lệ bất quy tắc. Ba số đầu tiên (1st, 2nd, 3rd) cần được ghi nhớ đặc biệt vì chúng không tuân theo quy tắc chung. Từ số 4 trở đi, quy tắc thêm đuôi -th bắt đầu được áp dụng một cách nhất quán.

Mẹo ghi nhớ nhanh

Ba số đầu tiên (1st, 2nd, 3rd) có đuôi đặc biệt: -st, -nd, -rd. Từ 4 trở đi, đa số dùng đuôi -th. Nhớ “1-2-3 khác thường, 4-99 đều -th” để phân biệt nhanh.

Quy tắc chính
  • Thêm đuôi -th vào số đếm (four → fourth)
  • Ba số đầu bất quy tắc: first, second, third
  • Số 5 và 12 có biến đổi chính tả (five → fifth, twelve → twelfth)
  • Số 8 giữ nguyên chữ “t” cuối (eight → eighth)
  • Số 9 bỏ chữ “e” (nine → ninth)
Đuôi viết tắt
  • Kết thúc bằng 1 → -st (21st, 31st)
  • Kết thúc bằng 2 → -nd (22nd, 32nd)
  • Kết thúc bằng 3 → -rd (23rd, 33rd)
  • Các số còn lại → -th (24th, 25th)
Phát âm đuôi
  • Âm /θ/ như “th” trong “think”
  • Không phát âm thành /t/ hay /d/
  • Luôn giữ âm /θ/ ở đuôi danh từ
Ứng dụng thực tế
  • Ngày tháng: March 4th, July 1st
  • Bảng xếp hạng: 1st place, 2nd place
  • Tầng nhà: 3rd floor, 10th floor
  • Video phát âm chi tiết từ 1-1000 có sẵn trên YouTube

Bảng số thứ tự từ 1 đến 20 dưới đây bao gồm số đếm gốc, số thứ tự đầy đủ, cách viết tắt và phiên âm IPA để hỗ trợ phát âm chính xác. Người học nên đặc biệt chú ý đến cách phát âm đuôi /θ/ vì đây là âm khó đối với người học tiếng Việt.

Số Số đếm Số thứ tự Viết tắt Phiên âm
1 One First 1st /fɜːst/
2 Two Second 2nd /ˈsekənd/
3 Three Third 3rd /θɜːrd/
4 Four Fourth 4th /fɔːθ/
5 Five Fifth 5th /fɪfθ/
6 Six Sixth 6th /sɪksθ/
7 Seven Seventh 7th /ˈsevənθ/
8 Eight Eighth 8th /eɪtθ/
9 Nine Ninth 9th /naɪnθ/
10 Ten Tenth 10th /tenθ/
11 Eleven Eleventh 11th /ɪˈlevənθ/
12 Twelve Twelfth 12th /twelfθ/
13 Thirteen Thirteenth 13th /ˌθɜːrˈtiːnθ/
14 Fourteen Fourteenth 14th /ˌfɔːrˈtiːnθ/
15 Fifteen Fifteenth 15th /ˌfɪfˈtiːnθ/
16 Sixteen Sixteenth 16th /ˌsɪksˈtiːnθ/
17 Seventeen Seventeenth 17th /ˌsevənˈtiːnθ/
18 Eighteen Eighteenth 18th /ˌeɪˈtiːnθ/
19 Nineteen Nineteenth 19th /ˌnaɪnˈtiːnθ/
20 Twenty Twentieth 20th /ˈtwen.ti.əθ/

Các số thứ tự từ 21 đến 99

Từ 21 trở đi, quy tắc trở nên có hệ thống hơn và dễ dự đoán. Người học chỉ cần nhớ rằng đuôi viết tắt phụ thuộc vào chữ số cuối cùng của số đó, không phải toàn bộ số. Điều này có nghĩa là 21, 31, 41, 51 đều có đuôi -st vì cùng kết thúc bằng 1. Tương tự, các số kết thúc bằng 2 dùng đuôi -nd và các số kết thúc bằng 3 dùng đuôi -rd. Lưu ý quan trọng là 11, 12 và 13 không tuân theo quy tắc này mà có đuôi riêng.

Cách đọc số thứ tự từ 21 đến 99 tuân theo công thức: số chục + gạch nối + số thứ tự đơn vị. Ví dụ, 34th được đọc là “thirty-fourth” với âm /θ/ ở cả hai tiếng. Bảng dưới đây thể hiện một số mốc quan trọng thường gặp trong giao tiếp và thi cử.

Số Số thứ tự đầy đủ Viết tắt Phiên âm
21 Twenty-first 21st /ˌtwen.ti ˈfɜːrst/
22 Twenty-second 22nd /ˌtwen.ti ˈsekənd/
23 Twenty-third 23rd /ˌtwen.ti ˈθɜːrd/
24 Twenty-fourth 24th /ˌtwen.ti ˈfɔːθ/
25 Twenty-fifth 25th /ˌtwen.ti ˈfɪfθ/
30 Thirtieth 30th /ˈθɜː.ti.əθ/
40 Fortieth 40th /ˈfɔː.ti.əθ/
50 Fiftieth 50th /ˈfɪf.ti.əθ/
60 Sixtieth 60th /ˈsɪks.ti.əθ/
70 Seventieth 70th /ˌsevənˈti.i.əθ/
80 Eightieth 80th /ˈeɪ.ti.əθ/
90 Ninetieth 90th /ˈnaɪn.ti.əθ/
99 Ninety-ninth 99th /ˌnaɪn.ti ˈnaɪnθ/
Lưu ý quan trọng

Số 11 (eleventh) và 12 (twelfth) dù kết thúc bằng 1 và 2 nhưng vẫn giữ nguyên đuôi -th, không phải -st hay -nd. Tương tự, 13 (thirteenth) dù kết thúc bằng 3 nhưng dùng đuôi -th. Đây là ngoại lệ duy nhất trong dãy số từ 1 đến 99.

Cách đọc số thứ tự trong tiếng Anh

Phát âm số thứ tự tiếng Anh đòi hỏi sự chú ý đặc biệt đến âm /θ/ ở đuôi từ. Âm này tương tự như “th” trong từ “think”, được tạo ra bằng cách đặt lưỡi giữa hai răng trên và dưới, để không khí đi qua khe hở. Người học tiếng Việt thường nhầm lẫn âm này với /t/ hoặc /d/ vì không tồn tại trong hệ thống ngữ âm tiếng Việt. Theo Cambridge Dictionary, việc phát âm đúng âm /θ/ là yếu tố quan trọng để người nghe hiểu chính xác ý định của người nói.

Cách đọc số thứ tự từ 1 đến 20 có sự khác biệt rõ rệt so với các số từ 21 trở đi. Ở ba số đầu tiên, người học cần ghi nhớ toàn bộ từ vì chúng hoàn toàn không liên quan đến số đếm gốc. First phát âm là /fɜːst/, second là /ˈsekənd/ và third là /θɜːrd/. Từ số 4 trở đi, cách đọc tuân theo quy tắc rõ ràng hơn: số đếm + đuôi /θ/. Người học có thể tham khảo video hướng dẫn phát âm chi tiết trên YouTube để luyện tập chính xác từng từ.

Phân biệt số thứ tự và số đếm

Số thứ tự (ordinal numbers) và số đếm (cardinal numbers) phục vụ hai mục đích hoàn toàn khác nhau trong tiếng Anh. Số đếm dùng để chỉ số lượng cụ thể: “I have three apples” (tôi có ba quả táo). Trong khi đó, số thứ tự dùng để chỉ thứ hạng hoặc vị trí: “She came in third place” (cô ấy về thứ ba). Theo ILA Education, việc phân biệt rõ ràng giữa hai loại số này là kỹ năng cơ bản mà người học cần thành thạo trước khi tiến xa hơn.

Ví dụ minh họa

Cardinal: There are five chairs in the room. (Có năm cái ghế trong phòng.)
Ordinal: The fifth chair is broken. (Cái ghế thứ năm bị hỏng.)

Ngữ cảnh sử dụng trong giao tiếp

Trong giao tiếp hàng ngày, số thứ tự xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Đầu tiên là viết ngày tháng: “January 1st”, “December 25th”. Thứ hai là chỉ tầng trong tòa nhà hoặc khách sạn: “3rd floor”, “10th floor”. Thứ ba là bảng xếp hạng thể thao: “1st place”, “2nd runner-up”. Thứ tư là các sự kiện định kỳ: “the 21st century”, “the 3rd quarter”. Người học nên luyện tập sử dụng số thứ tự trong các ngữ cảnh này để quen thuộc với cách kết hợp từ tự nhiên.

Số thứ tự trong tiếng Anh trong bảng

Việc trình bày số thứ tự dưới dạng bảng là phương pháp học hiệu quả được nhiều giáo trình và trang web giáo dục áp dụng. Bảng cho phép người học so sánh trực quan giữa số đếm, số thứ tự đầy đủ, cách viết tắt và phiên âm. Các nguồn như GG VietnamElsa Speak Vietnam đều sử dụng định dạng bảng để tổng hợp thông tin từ 1 đến 20 với đầy đủ IPA pronunciation.

Số thứ tự 100 trong tiếng Anh

Số thứ tự của 100 là One hundredth, viết tắt là 100th, phiên âm /wʌn ˈhʌn.drədθ/. Trong tiếng Anh, “hundred” trở thành “hundredth” khi chỉ thứ hạng thay vì số lượng. Đây là mốc quan trọng vì nó mở rộng quy tắc từ hàng chục sang hàng trăm. Người học cần nhớ rằng “hundredth” mang nghĩa là “thứ 100” chứ không phải “một trăm” (đó là “one hundred”).

Tương tự, số thứ tự của 101 là “One hundred (and) first” (101st), của 110 là “One hundred tenth” (110th), và của 121 là “One hundred (and) twenty-first” (121st). Việc sử dụng “and” giữa hundred và phần còn lại là tùy chọn: người Anh thường dùng “and” (one hundred and twenty-first) trong khi người Mỹ có thể bỏ qua (one hundred twenty-first).

Quy tắc “and”

Theo chuẩn Anh-Mỹ, “and” có thể được thêm vào giữa hundred và số thứ tự phần còn lại. Tuy nhiên, trong giao tiếp hiện đại, nhiều người Mỹ bỏ qua “and” khi nói các số lớn. Cả hai cách đều được chấp nhận trong ngữ cảnh formal và informal.

Số thứ tự 25 trong tiếng Anh

Số thứ tự của 25 là Twenty-fifth, viết tắt là 25th. Lưu ý quan trọng là từ “five” mất đi chữ “e” và trở thành “fifth” trong số thứ tự (tương tự như “nine” trở thành “ninth”). Đây là một trong những biến đổi chính tả phổ biến mà người học cần ghi nhớ. Phiên âm của twenty-fifth là /ˌtwen.ti ˈfɪfθ/. Trong ứng dụng thực tế, 25th thường xuất hiện khi nói về ngày 25 hàng tháng hoặc các sự kiện diễn ra vào ngày đó.

Số thứ tự trong tiếng Anh từ 1 đến 1000

Quy tắc hình thành số thứ tự từ 100 đến 1000 tuân theo cùng một nguyên tắc đã áp dụng cho các số nhỏ hơn: số đếm + đuôi thích hợp theo chữ số cuối. Điểm khác biệt là ở hàng trăm và hàng nghìn, người học cần ghép nối các thành phần một cách chính xác. Theo Prepedu, việc nắm vững quy tắc cơ bản từ 1-99 sẽ giúp người học dễ dàng mở rộng sang hàng trăm và hàng nghìn.

Cấu trúc số thứ tự 100-999

Công thức chung cho số thứ tự từ 100 đến 999 là: [Số thứ tự hàng trăm] + [Số thứ tự phần còn lại]. Ví dụ, 123 trở thành “one hundred twenty-third” vì 123 kết thúc bằng 3 nên dùng đuôi -rd. Bảng dưới đây minh họa một số mốc quan trọng:

Số Số thứ tự đầy đủ Viết tắt Phiên âm
100 One hundredth 100th /wʌn ˈhʌn.drədθ/
101 One hundred (and) first 101st /wʌn ˈhʌn.drəd ˈfɜːrst/
110 One hundred (and) tenth 110th /wʌn ˈhʌn.drəd ˈtenθ/
121 One hundred (and) twenty-first 121st /wʌn ˈhʌn.drəd ˈtwen.ti ˈfɜːrst/
123 One hundred (and) twenty-third 123rd /wʌn ˈhʌn.drəd ˈtwen.ti ˈθɜːrd/
200 Two hundredth 200th /tuː ˈhʌn.drədθ/
500 Five hundredth 500th /faɪv ˈhʌn.drədθ/
999 Nine hundred (and) ninety-ninth 999th /naɪn ˈhʌn.drəd ˈnaɪn.ti ˈnaɪnθ/

Số thứ tự 1000 trong tiếng Anh

Số thứ tự của 1000 là One thousandth, viết tắt là 1000th, phiên âm /wʌn ˈθaʊ.zəndθ/. Tương tự như hundredth, “thousandth” chỉ thứ hạng thứ 1000. Đối với các số lớn hơn như 10000 (ten thousandth) hay 1000000 (one millionth), quy tắc vẫn giữ nguyên với đuôi -th được thêm vào cuối từ gốc. Người học có thể tìm hiểu thêm về Số Nguyên Tố để so sánh cách sử dụng số trong các lĩnh vực toán học và ngôn ngữ.

Quy tắc chuẩn Anh-Mỹ áp dụng xuyên suốt từ 1 đến 1000, với biến thể nhỏ về việc sử dụng “and” ở các số tròn trăm. Bảng xếp hạng, ngày tháng, và các bài thi quốc tế đều yêu cầu người học thành thạo toàn bộ hệ thống số thứ tự này.

Số thứ tự tiếng Anh viết tắt

Viết tắt số thứ tự là kỹ năng thiết yếu trong tiếng Anh viết, đặc biệt khi sử dụng trong ngày tháng, bảng xếp hạng và tài liệu kỹ thuật. Quy tắc viết tắt dựa trên hai chữ số cuối của số thay vì toàn bộ số. Theo Oxford Learner’s Dictionaries, cách viết tắt này được công nhận rộng rãi trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.

Quy tắc viết tắt theo số cuối

Quy tắc cơ bản để viết tắt số thứ tự rất đơn giản và có tính hệ thống cao. Đuôi viết tắt được xác định bởi chữ số cuối cùng của số đó. Cụ thể: các số kết thúc bằng 1 (trừ 11) dùng đuôi -st viết gắn vào sau số, các số kết thúc bằng 2 (trừ 12) dùng đuôi -nd, các số kết thúc bằng 3 (trừ 13) dùng đuôi -rd, và tất cả các số còn lại dùng đuôi -th.

Lỗi thường gặp

Nhiều người học nhầm lẫn khi viết tắt số 11, 12 và 13. Ba số này luôn dùng đuôi -th (11th, 12th, 13th) bất kể chúng kết thúc bằng 1, 2 hay 3. Đây là ngoại lệ duy nhất trong toàn bộ hệ thống số thứ tự tiếng Anh.

Ứng dụng viết tắt trong thực tế

Trong tiếng Anh thực tế, viết tắt số thứ tự xuất hiện trong nhiều tình huống hàng ngày. Khi viết ngày trong thư từ hoặc tài liệu, người ta thường viết “March 4th” thay vì “March fourth”. Trong bảng xếp hạng thể thao, kết quả được trình bày là “1st”, “2nd”, “3rd”. Các tài liệu học thuật và báo cáo kỹ thuật cũng sử dụng rộng rãi cách viết tắt này để tiết kiệm không gian và tăng tính chuyên nghiệp.

Để luyện tập toàn diện, người học có thể ghé thăm British Council Vietnam để tiếp cận các tài liệu học tiếng Anh chính thức từ trung tâm văn hóa Anh quốc. Ngoài ra, việc thực hành phát âm với Forvo – nền tảng phát âm do người bản xứ ghi âm – sẽ giúp cải thiện đáng kể kỹ năng nói và nghe số thứ tự.

Tóm tắt

Số thứ tự trong tiếng Anh là hệ thống ngữ pháp quan trọng được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp, bảng xếp hạng, ngày tháng và các kỳ thi quốc tế. Quy tắc chính là thêm đuôi -th vào số đếm, với ba ngoại lệ ở đầu: first (1st), second (2nd), third (3rd). Đuôi viết tắt được xác định bởi chữ số cuối: -st cho số kết thúc bằng 1, -nd cho số kết thúc bằng 2, -rd cho số kết thúc bằng 3, và -th cho các số còn lại. Âm /θ/ ở đuôi cần được phát âm đúng như “th” trong “think”. Hệ thống này áp dụng nhất quán từ 1 đến 1000 và có thể mở rộng cho các số lớn hơn. Người học muốn tìm hiểu thêm về các chủ đề liên quan có thể tham khảo Soạn Anh 12 Global Success để củng cố kiến thức ngữ pháp tiếng Anh.

Câu hỏi thường gặp

Số thứ tự 100 trong tiếng Anh được viết như thế nào?

Số thứ tự 100 trong tiếng Anh là One hundredth, viết tắt là 100th, phiên âm /wʌn ˈhʌn.drədθ/. Từ này được hình thành từ “hundred” với đuôi “-th”.

Số thứ tự 25 trong tiếng Anh là gì?

Số thứ tự 25 trong tiếng Anh là Twenty-fifth, viết tắt là 25th. Lưu ý rằng “five” trở thành “fifth” với chữ “e” bị bỏ đi, và phiên âm là /ˌtwen.ti ˈfɪfθ/.

Số thứ tự tiếng Anh viết tắt như thế nào?

Viết tắt số thứ tự tiếng Anh dựa trên chữ số cuối: kết thúc bằng 1 dùng -st (21st), kết thúc bằng 2 dùng -nd (22nd), kết thúc bằng 3 dùng -rd (23rd), các số còn lại dùng -th (24th). Ngoại lệ: 11, 12, 13 luôn dùng đuôi -th.

Phát âm đuôi số thứ tự tiếng Anh như thế nào cho đúng?

Âm đuôi trong số thứ tự tiếng Anh là /θ/, phát âm như “th” trong từ “think”. Đây là âm thanh bằng cách đặt đầu lưỡi giữa hai răng trên và dưới, để không khí thoát qua khe hở. Không nên phát âm thành /t/ hay /d/.

Khi nào nên dùng số thứ tự thay vì số đếm?

Số thứ tự dùng khi chỉ thứ hạng hoặc vị trí: ngày tháng (March 5th), bảng xếp hạng (1st place), tầng nhà (3rd floor). Số đếm dùng khi chỉ số lượng: “five apples”, “twenty students”.

Số thứ tự từ 1 đến 1000 có quy tắc chung nào không?

Có, quy tắc chung là thêm đuôi -th vào số đếm với ba ngoại lệ đầu tiên (first, second, third). Đuôi viết tắt phụ thuộc vào chữ số cuối. Từ 100 trở lên, cấu trúc là [số đếm hàng trăm] + [số thứ tự phần còn lại], có thể thêm “and” giữa hai phần theo phong cách Anh/Mỹ.

Le Duong Long Tuan

Ve tac gia

Le Duong Long Tuan

Ban bien tap ket hop cap nhat nhanh voi giai thich ro rang, de hieu.