Khi học tiếng Anh, chúng ta thường nắm vững số đếm như one, two, three khá nhanh. Nhưng số thứ tự — first, second, third — lại là nơi nhiều người mắc lỗi, đặc biệt với các ngoại lệ như twelfth hay twenty-first. Bài viết này sẽ đưa bạn đi từ quy tắc cơ bản đến bảng tra cứu đầy đủ 1-100, kèm bài tập thực hành và mẹo phát âm chuẩn từ nguồn giáo dục uy tín.

Số thứ tự cơ bản 1-10: first đến tenth · Quy tắc viết: 1st, 2nd, 3rd, 4th · Ngoại lệ chính: 1st, 2nd, 3rd, 5th, 8th, 9th, 12th · Số lớn 21-100: twenty-first, hundredth

Tổng quan nhanh

1Quy tắc cơ bản
  • Thêm đuôi -th cho hầu hết số: 4th, 5th, 6th (English4u)
  • Ngoại lệ: 1st, 2nd, 3rd — học thuộc lòng (English4u)
2Bảng số 1-10
  • 1st = first, 2nd = second, 3rd = third, 4th = fourth, 5th = fifth (ZIM.vn)
  • 6th đến 10th: sixth, seventh, eighth, ninth, tenth (ZIM.vn)
3Phân biệt với số đếm
  • Số đếm: chỉ số lượng (one, two) (ELSA Speak)
  • Số thứ tự: chỉ vị trí (first, second) (ELSA Speak)
4Số lớn 21-100
  • Chỉ phần cuối đổi: 21st = twenty-first, 100th = hundredth (The Book Land)
  • Từ “y” đổi thành “i” + eth: twenty → twentieth (The Book Land)
Thuộc tính Giá trị
Định nghĩa Số thứ tự (ordinal number) biểu thị vị trí hoặc thứ hạng trong dãy
Quy tắc viết tắt 1st, 2nd, 3rd, 4th-99th (st cho 1, nd cho 2, rd cho 3, th cho các số còn lại)
Ví dụ 1-5 first, second, third, fourth, fifth
Ngoại lệ quan trọng 5th (fifth), 8th (eighth), 9th (ninth), 12th (twelfth)
Ứng dụng phổ biến Ngày tháng, thứ hạng, tầng lầu, thể thao
Nguồn tham khảo English4u, ELSA Speak, Apollo English

Số thứ tự trong tiếng Anh từ 1 đến 100

Số thứ tự 1-10

Nắm vững 10 số đầu tiên là nền tảng quan trọng vì đây là nơi chứa hết các ngoại lệ chính. Theo English4u, hầu hết số đếm chuyển thành số thứ tự bằng cách thêm đuôi -th, nhưng ba số đầu tiên và một vài số khác có cách viết hoàn toàn khác (English4u).

Số đếm Số thứ tự Viết tắt
1 first 1st
2 second 2nd
3 third 3rd
4 fourth 4th
5 fifth 5th
6 sixth 6th
7 seventh 7th
8 eighth 8th
9 ninth 9th
10 tenth 10th
Điểm mấu chốt

Ba số đầu tiên (1st, 2nd, 3rd) dùng đuôi riêng: -st, -nd, -rd. Các số từ 4 trở đi đều dùng -th, trừ 5th (fifth), 8th (eighth), 9th (ninth) — những số này bỏ chữ cái cuối trước khi thêm đuôi.

Số thứ tự 11-20

Từ 11 đến 19 có một số ngoại lệ đáng chú ý. GG Vietnam lưu ý rằng 12th (twelfth) có cách phát âm đặc biệt /twɛlfθ/ — không có âm /f/ kép như nhiều người thường nhầm (GG Vietnam).

Số đếm Số thứ tự Viết tắt
11 eleventh 11th
12 twelfth 12th
13 thirteenth 13th
14 fourteenth 14th
15 fifteenth 15th
16 sixteenth 16th
17 seventeenth 17th
18 eighteenth 18th
19 nineteenth 19th
20 twentieth 20th

Số thứ tự 21-100

Quy tắc quan trọng: từ 21 trở đi, chỉ phần cuối cùng chuyển thành số thứ tự. ZIM.vn giải thích rằng 21st đọc là twenty-first, 58th đọc là fifty-eighth, và 100th đọc là hundredth (ZIM.vn).

Số đếm Số thứ tự Viết tắt
21 twenty-first 21st
22 twenty-second 22nd
23 twenty-third 23rd
30 thirtieth 30th
45 forty-fifth 45th
58 fifty-eighth 58th
72 seventy-second 72nd
99 ninety-ninth 99th
100 hundredth 100th
Lưu ý về “y”

Khi số kết thúc bằng “y” (như twenty, thirty), đổi “y” thành “i” rồi thêm “eth”: twenty → twentieth, thirty → thirtieth. English4u ghi nhận đây là lỗi phổ biến ở người học Việt Nam.

Với số lớn hơn 100 như 421st, cách đọc là four hundred and twenty-first. Số 5,111th đọc là five thousand, one hundred and eleventh — phần cuối cùng xác định đuôi số thứ tự (English4u).

Cách đọc số thứ tự trong tiếng Anh

Quy tắc đọc số nhỏ

Apollo English cung cấp bảng phát âm chi tiết: second /ˈsekənd/, third /θɜːd/, fourth /fɔːθ/, ninth /naɪnθ/. Điểm cần lưu ý là âm /θ/ ở cuối — đây là âm thanh không tồn tại trong tiếng Việt, nên người học thường phải luyện tập nhiều (Apollo English).

  • 1st: first — /fɜːst/
  • 2nd: second — /ˈsekənd/
  • 3rd: third — /θɜːd/
  • 4th: fourth — /fɔːθ/
  • 5th: fifth — /fɪfθ/ (bỏ ‘v’, thêm ‘th’)
  • 12th: twelfth — /twɛlfθ/ (một âm ‘f’)
Mẹo phát âm

ELSA Speak khuyến nghị tập trung vào âm /θ/ ở cuối và trọng âm để tránh nhầm lẫn giữa số thứ tự và số đếm — ví dụ “three” vs “third” nghe rất khác nhau nhưng dễ confuse.

Đọc số lớn hơn 20

The Book Land hướng dẫn rằng từ 21 trở đi, chỉ phần cuối thay đổi: 21st = twenty-first, 56th = fifty-sixth, 99th = ninety-ninth. Nguyên tắc là giữ nguyên phần đầu (twenty, fifty, ninety) và chỉ biến đổi đuôi (The Book Land).

Ứng dụng thực tế

ELSA Speak liệt kê ba ngữ cảnh phổ biến nhất dùng số thứ tự: ngày tháng (April 5th), thứ hạng (first place), và tầng lầu (the 3rd floor). Trong thể thao, bạn sẽ gặp cụm từ như first runner-up hay second place (ELSA Speak).

English4u lưu ý rằng danh hiệu vua chúa cũng dùng số thứ tự: Henry VIII đọc là Henry the Eighth. Đây là ngoại lệ dùng số La Mã kết hợp “the” thay vì đuôi -th.

Apollo English cho biết người học Việt Nam thường nhầm lẫn phát âm âm /θ/ với /s/ hoặc /f/ vì âm này không tồn tại trong tiếng Việt, và đây là điểm then chốt cần luyện tập để nói chuẩn.

Số đếm và số thứ tự trong tiếng Anh

Định nghĩa số đếm

Số đếm (cardinal numbers) dùng để chỉ số lượng. ELSA Speak giải thích rằng khi bạn nói “I have two books”, hai là số đếm vì nó đếm số lượng sách (ELSA Speak).

Định nghĩa số thứ tự

Số thứ tự (ordinal numbers) dùng để chỉ vị trí hoặc thứ hạng. English4u cho biết khi bạn nói “He finished second”, second là số thứ tự vì nó xác định vị trí trong cuộc đua (English4u).

Bảng so sánh

ZIM.vn đưa ra ví dụ trực quan giúp phân biệt: twenty (20) là số đếm — đếm hai mươi vật, trong khi twentieth (20th) là số thứ tự — thứ hai mươi trong dãy (ZIM.vn).

Ngữ cảnh Số đếm Số thứ tự
Đếm vật one, two, three
Xác định vị trí first, second, third
Viết tắt 1, 2, 3 1st, 2nd, 3rd
Ví dụ I have five cats My cat is the fifth
Phát âm đuôi Không có /θ/ Có /θ/ ở cuối

Điều cần nhớ là phân biệt rõ hai loại số này giúp tránh sai ngữ nghĩa trong giao tiếp hàng ngày.

Sai lầm phổ biến

ELSA Speak cảnh báo rằng người Việt thường nhầm lẫn hai loại số này, dẫn đến sai ngữ nghĩa. Cần phân định rõ: “two” = hai cái, “second” = thứ hai.

Số thứ tự cụ thể như 3 và 12 trong tiếng Anh

Số thứ tự 3: third

Số thứ tự 3 là một trong ba ngoại lệ quan trọng nhất. ZIM.vn nhấn mạnh rằng 3rd = third — không phải “threeth” — và cách phát âm /θɜːd/ với âm “th” đặc biệt (ZIM.vn).

Ứng dụng

Third thường xuất hiện trong cụm từ như “third time’s a charm” (lần thứ ba là may mắn), “third place” (hạng ba), hay ngày “March 3rd” (mùng 3 tháng 3).

Số thứ tự 12: twelfth

GG Vietnam chỉ ra rằng 12th = twelfth là ngoại lệ có hai điểm đặc biệt: cách viết bỏ “e” (twelve → twelfth) và phát âm /twɛlfθ/ với chỉ một âm “f” — không phải /twɛlvf/ (GG Vietnam).

  • Cách viết: twelve → twelfth (bỏ “e”, thêm “th”)
  • Cách đọc: /twɛlfθ/ — một âm “f”
  • Ứng dụng: December 12th, 12th birthday

Các ví dụ khác

ZIM.vn cung cấp bài tập thực hành chuyển đổi số đếm sang thứ tự: 33 → 33rd (thirty-third), 45 → 45th (forty-fifth), 69 → 69th (sixty-ninth) (ZIM.vn).

Số đếm → Số thứ tự Viết tắt Phát âm
5 → fifth 5th /fɪfθ/
8 → eighth 8th /eɪtθ/
9 → ninth 9th /naɪnθ/
12 → twelfth 12th /twɛlfθ/
20 → twentieth 20th /ˈtwentiəθ/
33 → thirty-third 33rd /ˈθɜːti θɜːd/

The implication là khi gặp các số có đuôi đặc biệt này, bạn cần nhớ quy tắc bỏ chữ cái cuối trước khi thêm đuôi -th.

Bài tập và cách ghi nhớ số thứ tự tiếng Anh

Bài tập cơ bản

ZIM.vn gợi ý bài tập chuyển số đếm sang thứ tự để thực hành. Dưới đây là danh sách bài tập từ cơ bản đến nâng cao (ZIM.vn):

Bài tập thực hành

Chuyển các số sau thành số thứ tự: 1, 2, 3, 7, 12, 21, 45, 58, 72, 100. Đáp án: 1st, 2nd, 3rd, 7th, 12th, 21st, 45th, 58th, 72nd, 100th.

Mẹo ghi nhớ quy tắc

Apollo English đề xuất ba mẹo ghi nhớ hiệu quả cho người Việt:

  • Mẹo 1 — Ghi nhớ ba ngoại lệ đầu: “1-2-3” tương ứng “st-nd-rd” — đuôi riêng cho ba số đầu tiên.
  • Mẹo 2 — Nhớ five, eight, nine, twelve: Bốn số này bỏ chữ cái cuối trước khi thêm đuôi: five→fifth, eight→eighth, nine→ninth, twelve→twelfth.
  • Mẹo 3 — Quy tắc “y”: Đổi “y” thành “i” + “eth”: twenty→twentieth, thirty→thirtieth.

Các bước thực hành

Theo English4u, để thành thạo số thứ tự, người học nên luyện tập qua ba bước:

  1. Bước 1 — Học bảng 1-10: Thuộc lòng ba ngoại lệ và các số từ 4-10.
  2. Bước 2 — Học quy tắc 11-20: Tập trung vào 12th (twelfth) — ngoại lệ phổ biến nhất.
  3. Bước 3 — Áp dụng quy tắc ghép: Với 21+, chỉ đổi phần cuối: 56th = fifty-sixth.
Tài nguyên học tập

Video học số 1-100 của Cô Quế trên YouTube và Oh Vui Kids giúp trẻ em làm quen với phát âm chuẩn ngay từ đầu, đặc biệt hữu ích cho người lớn muốn cải thiện accent (YouTube Cô Quế, Oh Vui Kids).

Câu hỏi thường gặp

Số thứ tự tiếng Anh là gì?

Số thứ tự (ordinal numbers) là các số dùng để biểu thị vị trí hoặc thứ hạng của một vật/sự việc trong dãy, như first (thứ nhất), second (thứ hai), third (thứ ba). Theo ELSA Speak, số thứ tự khác số đếm ở chỗ chỉ vị trí thay vì số lượng.

Cách phân biệt số đếm và số thứ tự?

Số đếm (cardinal) chỉ số lượng: one book, two books. Số thứ tự (ordinal) chỉ vị trí: first place, second floor. English4u lưu ý rằng cách viết tắt cũng khác nhau: 1, 2 vs 1st, 2nd.

Số thứ tự 100 trong tiếng Anh đọc thế nào?

100th = hundredth. Đây là số thứ tự của 100, theo bảng của ZIM.vn. Cách phát âm: /ˈhʌndrədθ/.

Quy tắc viết số thứ tự lớn hơn 100?

Với số lớn, chỉ phần cuối chuyển thành số thứ tự. English4u cho ví dụ: 421st = four hundred and twenty-first, 5,111th = five thousand, one hundred and eleventh. Phần trăm cũng dùng cách tương tự: 50% = fiftieth.

Tại sao 12th viết là twelfth?

GG Vietnam giải thích rằng twelve chuyển thành twelfth bằng cách bỏ “e” rồi thêm “th”. Đây là ngoại lệ đặc biệt vì hầu hết các số khác giữ nguyên khi thêm đuôi.

Số lần lặp lại dùng số thứ tự ra sao?

Khi nói về lần thứ bao nhiêu, dùng số thứ tự: “This is my third time visiting Hanoi” = Đây là lần thứ ba tôi đến Hà Nội. ELSA Speak cho biết đây là ngữ cảnh phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Mẹo học số thứ tự nhanh?

Apollo English đề xuất: (1) Nhớ ba ngoại lệ đầu tiên trước (1st, 2nd, 3rd), (2) Học bốn số đặc biệt (5th, 8th, 9th, 12th), (3) Áp dụng quy tắc “y” → “ieth” cho các số kết thúc bằng y.

Điều cần nhớ là người học tiếng Anh Việt Nam cần nắm vững ba ngoại lệ chính (1st, 2nd, 3rd), bốn số đặc biệt (5th, 8th, 9th, 12th), và quy tắc “y” → “ieth” để viết đúng số thứ tự. ELSA Speak khuyến nghị thực hành với video và ứng dụng học phát âm ít nhất 10 phút mỗi ngày để thành thạo âm /θ/ ở cuối — điểm then chốt giúp phân biệt số thứ tự với số đếm.


Related reading: Soạn Anh 12 Global Success · Kids A-Z